动人心魄

动人心魄
dòngrénxīn
động nhân tâm phách

lay động tâm can; rúng động lòng người [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. lay động tâm can; rúng động lòng người [thành ngữ]

  2. lay động lòng người; rung động tận tâm can [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.