劣迹斑斑

劣迹斑斑
lièbānbān
liệt tích ban ban

đầy rẫy vết xấu; tai tiếng lừng lẫy vì tội lỗi [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đầy rẫy vết xấu; tai tiếng lừng lẫy vì tội lỗi [thành ngữ]

    • Anh ta tai tiếng đầy mình, không ai tin anh ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.