加湿器

加湿器
jiāshī
gia thấp khí

máy tạo độ ẩm; máy phun sương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy tạo độ ẩm; máy phun sương

    • Tôi cần một máy tạo độ ẩm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.