加拿大

加拿大
Jiā
gia nã đại

Canada (cách gọi tắt)

1 nghĩa#4173
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Canada (cách gọi tắt)

    北美洲北部的国家běi měi zhōu běi bù de guó jiā

    • Canada là một quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.