加强针

加强针
jiāqiángzhēn
gia cường châm

mũi tiêm tăng cường; mũi nhắc lại (vắc-xin)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mũi tiêm tăng cường; mũi nhắc lại (vắc-xin)

    • Tôi cần tiêm mũi tăng cường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.