加工厂

加工厂
jiāgōngchǎng
gia công xưởng

xưởng gia công; nhà máy chế biến

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xưởng gia công; nhà máy chế biến

    • Nhà máy chế biến này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.