加减号

加减号
jiājiǎnhào
gia giảm hiệu

dấu cộng trừ (±)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu cộng trừ (±)

    • Dấu cộng trừ là một ký hiệu toán học.

  2. danh từ

    dấu cộng và trừ (+ và -)

    • Dấu cộng trừ là ký hiệu toán học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.