- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
sức mạnh vô song [thành ngữ]
sức mạnh vô song [thành ngữ]
Anh ấy có sức mạnh vô song, một mình có thể di chuyển tảng đá lớn đó.
sức mạnh vô song [thành ngữ]
sức mạnh vô song [thành ngữ]
Anh ấy có sức mạnh vô song, một mình có thể di chuyển tảng đá lớn đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.