力传递

力传递
chuán
lực truyền đệ

truyền lực; truyền dẫn cơ học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    truyền lực; truyền dẫn cơ học

    • Truyền lực là một phần quan trọng của kỹ thuật cơ khí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.