割草机

割草机
cǎo
cắt thảo cơ

máy cắt cỏ

1 nghĩa#35528
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy cắt cỏ

    • Anh ấy đã mua một cái máy cắt cỏ mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao cắt đứt thứ gây hại, đó là hành động cắt xẻ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.