副产物

副产物
chǎn
phó sản vật

sản phẩm phụ; phó sản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sản phẩm phụ; phó sản

    • Đây là sản phẩm phụ trong quá trình sản xuất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phức(đầy tràn, phong phú)HÌNH THANH
  • đao(dao (dạng bên phải))BỘ

Dùng dao chia cắt phần đầy tràn thành phần phụ, phó bên cạnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.