剪刀石头布

剪刀石头布
jiǎndāoshítou
tiễn đao thạch đầu bố

trò chơi oẳn tù tì (kéo-búa-bao)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trò chơi oẳn tù tì (kéo-búa-bao)

    • Chúng ta chơi oẳn tù tì đi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiền(phía trước, tiến lên)HÌNH THANH
  • đao(dao, lưỡi cắt)BỘ

Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.