- 居cư(ở, cư trú)HÌNH THANH
- 刂đao(dao (bộ thủ))BỘ
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
nhà hát; rạp hát; kịch trường
nhà hát; rạp hát; kịch trường
中放映或演出电影、戏剧等的建筑物fàngyìng huò yǎnchū diànyǐng、xìjù děng de jiànzhùwù
Chúng tôi đi rạp hát xem phim.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
nhà hát; rạp hát; kịch trường
nhà hát; rạp hát; kịch trường
中放映或演出电影、戏剧等的建筑物fàngyìng huò yǎnchū diànyǐng、xìjù děng de jiànzhùwù
Chúng tôi đi rạp hát xem phim.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.