Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
/
前进区
前进区
tiền tiến khu
khu Tiền Tiến, thành phố Giai Mộc Tư, Hắc Long Giang
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khu Tiền Tiến, thành phố Giai Mộc Tư, Hắc Long Giang
- 。
Khu Tiền Tiến là một quận của thành phố Giai Mộc Tư.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ前进区
Phồn thể前進區
tiền tiến khu
khu Tiền Tiến, thành phố Giai Mộc Tư, Hắc Long Giang
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khu Tiền Tiến, thành phố Giai Mộc Tư, Hắc Long Giang
- 。
Khu Tiền Tiến là một quận của thành phố Giai Mộc Tư.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 到dàođến; tới; đạt đến
- 别biéchia tay; rời xa
- 前qiántrước; phía trước; trước đây; cũ (trước đây)
- 刚gāngcứng; rắn; mạnh mẽ
- 分fēnchia; tách; phân chia
- 克kècó thể; có khả năng
- 刀dāodao; lưỡi dao; kiếm một lưỡi
- 副fùphó; thứ; phụ
- 剩shèngcòn lại; thừa
- 则zé(văn) nhưng; thì; mà
- 剑jiànbiến thể của 劍|剑[jian4]
- 切qiènhất định; tuyệt đối (không)