前者

前者
qiánzhě
tiền giả

cái trước; người trước (trong hai điều/người đã đề cập)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#35215
NGHĨA

NGHĨA

  1. đại từ

    cái trước; người trước (trong hai điều/người đã đề cập)

    • Người trước là giáo viên của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(chặt chân (hình phạt))BỘ
  • bát(hai nét chỉ bước tiến)HỘI Ý
  • nhất(một, nền tảng)HỘI Ý

Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.