前年

前年
qiánnián
tiền niên

năm kia

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#35934
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    năm kia

    • Năm kia tôi đã đi Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(chặt chân (hình phạt))BỘ
  • bát(hai nét chỉ bước tiến)HỘI Ý
  • nhất(một, nền tảng)HỘI Ý

Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.