Tới nội dung chính

后年

后年
hòunián
hậu niên

năm kia (năm sau năm tới)

HSK 3 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    năm kia (năm sau năm tới)

    • 。

      Năm sau nữa tôi định đi Trung Quốc.

后
hòu
hậu
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu