前妻

前妻
qián
tiền thê

vợ cũ; vợ trước

2 nghĩa#6289
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vợ cũ; vợ trước

    以前的妻子;已经离婚或丈夫去世的女性yǐqián de qīzi; yǐjīng líhūn huò zhàngfu qùshì de nǚxìng

    • Anh ấy thường nhớ đến người vợ cũ của mình.

  2. danh từ

    vợ cũ

    以前的妻子;已经离婚的女人yǐiqián de qīzi;yǐijīng líhuūn de nǚrén

    • Cô ấy là vợ cũ của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(chặt chân (hình phạt))BỘ
  • bát(hai nét chỉ bước tiến)HỘI Ý
  • nhất(một, nền tảng)HỘI Ý

Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.