Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
/
前妻
前妻
tiền thê
vợ cũ; vợ trước
2 nghĩa#6289
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vợ cũ; vợ trước
中以前的妻子;已经离婚或丈夫去世的女性yǐqián de qīzi; yǐjīng líhūn huò zhàngfu qùshì de nǚxìng
- 。
Anh ấy thường nhớ đến người vợ cũ của mình.
- 貳名danh từ
vợ cũ
中以前的妻子;已经离婚的女人yǐiqián de qīzi;yǐijīng líhuūn de nǚrén
- 。
Cô ấy là vợ cũ của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ前妻
Phồn thể前
tiền thê
vợ cũ; vợ trước
2 nghĩa#6289
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vợ cũ; vợ trước
中以前的妻子;已经离婚或丈夫去世的女性yǐqián de qīzi; yǐjīng líhūn huò zhàngfu qùshì de nǚxìng
- 。
Anh ấy thường nhớ đến người vợ cũ của mình.
- 貳名danh từ
vợ cũ
中以前的妻子;已经离婚的女人yǐiqián de qīzi;yǐijīng líhuūn de nǚrén
- 。
Cô ấy là vợ cũ của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 到dàođến; tới; đạt đến
- 别biéchia tay; rời xa
- 前qiántrước; phía trước; trước đây; cũ (trước đây)
- 刚gāngcứng; rắn; mạnh mẽ
- 分fēnchia; tách; phân chia
- 克kècó thể; có khả năng
- 刀dāodao; lưỡi dao; kiếm một lưỡi
- 副fùphó; thứ; phụ
- 剩shèngcòn lại; thừa
- 则zé(văn) nhưng; thì; mà
- 剑jiànbiến thể của 劍|剑[jian4]
- 切qiènhất định; tuyệt đối (không)