前几天

前几天
qiántiān
tiền kỷ thiên

mấy ngày trước; vài ngày trước

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mấy ngày trước; vài ngày trước

    • Mấy ngày trước tôi đã gặp anh ấy.

  2. danh từ

    mấy ngày trước

    • Mấy ngày trước tôi đã đi Bắc Kinh.

  3. danh từ

    mấy ngày trước; vài ngày qua

  4. danh từ

    mấy ngày trước; vài ngày trước

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(chặt chân (hình phạt))BỘ
  • bát(hai nét chỉ bước tiến)HỘI Ý
  • nhất(một, nền tảng)HỘI Ý

Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.