前体

前体
qián
tiền thể

tiền chất (hóa học, sinh học); chất tiền thân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền chất (hóa học, sinh học); chất tiền thân

    • D

      Chất này là tiền chất của vitamin D.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(chặt chân (hình phạt))BỘ
  • bát(hai nét chỉ bước tiến)HỘI Ý
  • nhất(một, nền tảng)HỘI Ý

Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.