Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
/
前一天
前一天
tiền nhất thiên
ngày hôm trước; ngày trước đó
1 nghĩa#11325
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngày hôm trước; ngày trước đó
中某个日期或事件之前的那一天mǒu gè rìqī huò shìjiàn zhīqián de nà yī tiān
- 。
Ngày hôm trước chúng tôi đã đi công viên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
前一天
Phồn thể前
tiền nhất thiên
ngày hôm trước; ngày trước đó
1 nghĩa#11325
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngày hôm trước; ngày trước đó
中某个日期或事件之前的那一天mǒu gè rìqī huò shìjiàn zhīqián de nà yī tiān
- 。
Ngày hôm trước chúng tôi đã đi công viên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 到dàođến; tới; đạt đến
- 别biéchia tay; rời xa
- 前qiántrước; phía trước; trước đây; cũ (trước đây)
- 刚gāngcứng; rắn; mạnh mẽ
- 分fēnchia; tách; phân chia
- 克kècó thể; có khả năng
- 刀dāodao; lưỡi dao; kiếm một lưỡi
- 副fùphó; thứ; phụ
- 剩shèngcòn lại; thừa
- 则zé(văn) nhưng; thì; mà
- 剑jiànbiến thể của 劍|剑[jian4]
- 切qiènhất định; tuyệt đối (không)