剃须膏

剃须膏
gāo
thế tu cao

kem cạo râu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kem cạo râu

    • Anh ấy dùng kem cạo râu để cạo râu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đệ(em trai; gợi âm 'đế/thế')HÌNH THANH
  • đao(dao (bộ đao))BỘ

Dùng dao cạo đầu em trai cho gọn gàng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.