刷题

刷题
shuā
xoát đề

luyện đề; giải nhiều bài tập (để ôn thi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    luyện đề; giải nhiều bài tập (để ôn thi)

    • Để chuẩn bị cho kỳ thi, tôi làm rất nhiều bài tập mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thi(thân xác nằm, hình người)HỘI Ý
  • cân(khăn vải)HỘI Ý
  • đao(dao (bộ thủ))BỘ

Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.

(xếp ngang)
(bao trên-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.