制造者
制造者
chế tạo giả
nhà sản xuất; nhà chế tác
1 nghĩa#24731
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhà sản xuất; nhà chế tác
- 。
Anh ấy là nhà sản xuất của sản phẩm này.
Đang tải…
制造者
Phồn thể製造者
chế tạo giả
nhà sản xuất; nhà chế tác
1 nghĩa#24731
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhà sản xuất; nhà chế tác
- 。
Anh ấy là nhà sản xuất của sản phẩm này.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.