Tới nội dung chính

制造者

制造者
zhìzàozhě
chế tạo giả

nhà sản xuất; nhà chế tác

1 nghĩa#24731
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhà sản xuất; nhà chế tác

    • 。

      Anh ấy là nhà sản xuất của sản phẩm này.

制
zhì
chế
BỘ THỦ⼑
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu