制造业

制造业
zhìzào
chế tạo nghiệp

ngành sản xuất; ngành chế tạo

1 nghĩa#42688
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngành sản xuất; ngành chế tạo

    • Ngành sản xuất là một phần quan trọng của nền kinh tế quốc dân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.

(xếp ngang)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.