制成品

制成品
zhìchéngpǐn
chế thành phẩm

thành phẩm; hàng chế tạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. thành phẩm; hàng chế tạo

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.

(xếp ngang)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.