制作人

制作人
zhìzuòrén
chế tác nhân

nhà sản xuất; người sản xuất (trong ngành giải trí)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. nhà sản xuất; người sản xuất (trong ngành giải trí)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.

(xếp ngang)
(chồng lên)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.