制片人

制片人
zhìpiànrén
chế phiến nhân

nhà sản xuất phim

1 nghĩa#8977
NGHĨA

NGHĨA

  1. nhà sản xuất phim

    负责电影或电视剧的制作和资金的人fùzé diànyǐng huò diànshìjù de zhìzuò hé zījīn de rén

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.

(xếp ngang)
(chồng lên)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.