到期日

到期日
dào
đáo kỳ nhật

ngày đáo hạn; ngày hết hạn; ngày đến hạn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngày đáo hạn; ngày hết hạn; ngày đến hạn

    • Xin hãy chú ý đến ngày đáo hạn của hợp đồng này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chí(đến, tới nơi)HỘI Ý
  • đao(dao (bộ thủ))BỘ

Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.