刮脸

刮脸
guāliǎn
quát kiểm

cạo mặt; cạo râu

1 nghĩa#49753
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cạo mặt; cạo râu

    • Anh ấy cạo râu mỗi sáng.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.