Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
/
别开生面
别开生面
biệt khai sinh diện
mở ra cục diện mới; tạo nét mới lạ độc đáo [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
mở ra cục diện mới; tạo nét mới lạ độc đáo [thành ngữ]
- 。
Màn trình diễn của anh ấy rất độc đáo.
- 貳动động từ
mở ra cục diện mới; tạo nên nét mới lạ [thành ngữ]
- 。
Thiết kế này rất độc đáo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ⿱(xếp dọc)
?
?
别开生面
Phồn thể別開生面
biệt khai sinh diện
mở ra cục diện mới; tạo nét mới lạ độc đáo [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
mở ra cục diện mới; tạo nét mới lạ độc đáo [thành ngữ]
- 。
Màn trình diễn của anh ấy rất độc đáo.
- 貳动động từ
mở ra cục diện mới; tạo nên nét mới lạ [thành ngữ]
- 。
Thiết kế này rất độc đáo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
⿱(xếp dọc)
?
?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 到dàođến; tới; đạt đến
- 别biéchia tay; rời xa
- 前qiántrước; phía trước; trước đây; cũ (trước đây)
- 刚gāngcứng; rắn; mạnh mẽ
- 分fēnchia; tách; phân chia
- 克kècó thể; có khả năng
- 刀dāodao; lưỡi dao; kiếm một lưỡi
- 副fùphó; thứ; phụ
- 剩shèngcòn lại; thừa
- 则zé(văn) nhưng; thì; mà
- 剑jiànbiến thể của 劍|剑[jian4]
- 切qiènhất định; tuyệt đối (không)