别开生面

别开生面
biékāishēngmiàn
biệt khai sinh diện

mở ra cục diện mới; tạo nét mới lạ độc đáo [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    mở ra cục diện mới; tạo nét mới lạ độc đáo [thành ngữ]

    • Màn trình diễn của anh ấy rất độc đáo.

  2. động từ

    mở ra cục diện mới; tạo nên nét mới lạ [thành ngữ]

    • Thiết kế này rất độc đáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lệnh(khác, riêng biệt)HỘI Ý
  • đao(dao (bộ thủ))BỘ

Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.