别动队

别动队
biédòngduì
biệt động đội

biệt động đội; đội đặc nhiệm

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    biệt động đội; đội đặc nhiệm

    • Biệt đội đặc nhiệm đã xuất phát rồi.

  2. danh từ

    đội biệt động; biệt động quân

    • Đội biệt động đã xuất phát rồi.

  3. danh từ

    đội biệt động

    • Biệt động đội đang thực hiện nhiệm vụ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lệnh(khác, riêng biệt)HỘI Ý
  • đao(dao (bộ thủ))BỘ

Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.