判断语

判断语
pànduàn
phán đoạn ngữ

câu phán đoán; vị ngữ phán đoán

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    câu phán đoán; vị ngữ phán đoán

    • Câu này không có vị ngữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt đôi làm hai nửa chính là sự phán xét rõ ràng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.