判断力

判断力
pànduàn
phán đoạn lực

năng lực phán đoán; khả năng phán xét

2 nghĩa#18998
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    năng lực phán đoán; khả năng phán xét

    • Anh ấy có khả năng phán đoán rất mạnh.

  2. danh từ

    phán định; xác định; kết luận

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt đôi làm hai nửa chính là sự phán xét rõ ràng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.