初等教育

初等教育
chūděngjiào
sơ đẳng giáo dục

giáo dục tiểu học; giáo dục cơ bản

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giáo dục tiểu học; giáo dục cơ bản

    • Giáo dục tiểu học là nền tảng.

  2. danh từ

    giáo dục tiểu học; giáo dục cơ bản

    • Giáo dục tiểu học là một phần của giáo dục cơ bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.