初等代数

初等代数
chūděngdàishù
sơ đẳng đại số

đại số sơ cấp; đại số cơ bản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đại số sơ cấp; đại số cơ bản

    • Đại số sơ cấp là nền tảng của toán học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.