创造者

创造者
chuàngzàozhě
sáng tạo giả

người sáng tạo; người tạo ra

1 nghĩa#22936
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người sáng tạo; người tạo ra

    • Anh ấy là người tạo ra phần mềm này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.