创造性

创造性
chuàngzàoxìng
sáng tạo tính

tính sáng tạo; sự sáng tạo

2 nghĩa#29053
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tính sáng tạo; sự sáng tạo

    • Anh ấy rất sáng tạo.

  2. danh từ

    sáng tạo; ý tưởng sáng tạo

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.