创造主

创造主
Chuàngzàozhǔ
sáng tạo chủ

Đấng Tạo Hóa (Kitô giáo)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đấng Tạo Hóa (Kitô giáo)

    • Đấng Sáng Tạo là người tạo ra vũ trụ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.