创记录

创记录
chuàng
sáng ký lục

phá kỷ lục; lập kỷ lục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phá kỷ lục; lập kỷ lục

    • Anh ấy đã lập kỷ lục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.