创巨痛深

创巨痛深
chuāngtòngshēn
thương cự thống thâm

vết thương nặng, nỗi đau sâu; đau thương tột cùng [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    vết thương nặng, nỗi đau sâu; đau thương tột cùng [thành ngữ]

    • Anh ấy đau khổ sâu sắc vì mất người thân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.