创
创
thương
⼑bộ đao · 6 nétvết thương; làm bị thương
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#21412
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vết thương; làm bị thương
- 。
Trên chân anh ấy có một vết thương.
Đang tải…
创
Phồn thể剏
创
Phồn thể剏
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vết thương; làm bị thương
- 。
Trên chân anh ấy có một vết thương.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.