列车长

列车长
lièchēzhǎng
liệt xa trưởng

trưởng tàu; trưởng đoàn tàu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trưởng tàu; trưởng đoàn tàu

    • Người trưởng tàu đang kiểm tra vé.

  2. danh từ

    trưởng tàu; trưởng đoàn tàu

    • Trưởng tàu đang kiểm tra vé.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)HỘI Ý
  • đao(dao, lưỡi dao)BỘ

Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.