列王记上

列王记上
Lièwángshàng
liệt vương ký thượng

Sách Các Vua quyển thượng (Kinh Thánh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Sách Các Vua quyển thượng (Kinh Thánh)

    • Sách Các Vua Thứ Nhất là một cuốn sách trong Kinh Thánh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)HỘI Ý
  • đao(dao, lưỡi dao)BỘ

Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.