划船机

划船机
huáchuán
hoa thuyền cơ

máy tập chèo thuyền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy tập chèo thuyền

    • Tôi tập thể dục bằng máy chèo thuyền mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • qua(vũ khí, giáo mác)HỘI Ý
  • đao(dao, lưỡi dao)BỘ

Dùng giáo mác và dao để vạch ra, phân chia ranh giới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.