分裂组织

分裂组织
fēnlièzhī
phân liệt tổ chức

tổ chức ly khai

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tổ chức ly khai

    • Họ là một nhóm ly khai.

  2. danh từ

    mô phân sinh (thực vật học)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.