分组交换

分组交换
fēnjiāohuàn
phân tổ giao hoán

chuyển mạch gói

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyển mạch gói

    • Chuyển mạch gói là một kỹ thuật truyền dữ liệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.