分生组织

分生组织
fēnshēngzhī
phân sinh tổ chức

mô phân sinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mô phân sinh

    • Mô phân sinh là điểm sinh trưởng của thực vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.