分泌
分泌
phân bí
tiết ra; bài tiết; phân tiết
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#21604
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tiết ra; bài tiết; phân tiết
- 。
Tuyến mồ hôi tiết ra mồ hôi.
- 貳动động từ
tiết ra; bài tiết; sự phân tiết
- 。
Tuyến tiết ra hormone.
Đang tải…
分泌
Phồn thể分
phân bí
tiết ra; bài tiết; phân tiết
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#21604
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tiết ra; bài tiết; phân tiết
- 。
Tuyến mồ hôi tiết ra mồ hôi.
- 貳动động từ
tiết ra; bài tiết; sự phân tiết
- 。
Tuyến tiết ra hormone.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.