唾液

唾液
tuò
thoá dịch

nước miếng; nước bọt

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#28232
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước miếng; nước bọt

    • Nước bọt giúp tiêu hóa thức ăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.